lãng tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (văn chương):
- Kẻ thích cuộc sống lang thang, phiêu bạt, nay đây mai đó: Chỉ một người (thường là nam) từ bỏ cuộc sống ổn định, gia đình để sống một cuộc đời tự do, phiêu lưu, không ràng buộc.
- Người có tâm hồn phóng khoáng, ưa tự do và những chuyến đi: Mang sắc thái lãng mạn, chỉ một con người yêu thích sự tự tại, khám phá, thường gắn với hình ảnh thi sĩ, nghệ sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chàng trai ấy mang trong mình tâm hồn của một kẻ lãng tử, chẳng muốn bị trói buộc bởi bất cứ điều gì.
- Sau bao năm làm một kẻ lãng tử giang hồ, cuối cùng anh ta cũng tìm được bến đỗ bình yên cho tâm hồn.
- Thơ của ông thấm đẫm tinh thần của một lãng tử, luôn khao khát những chân trời mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuộc đời lãng tử": Một cuộc sống lang thang, không nhà cửa cố định, đầy chất phiêu lưu.
- Anh ta đã chọn cho mình một cuộc đời lãng tử, bôn ba khắp bốn phương trời.
- "Tâm hồn lãng tử": Tâm hồn phóng khoáng, yêu tự do, thích xê dịch và khám phá.
- Dù đã có gia đình, anh vẫn giữ nguyên một tâm hồn lãng tử.
Biến thể và từ gần giũa
- Lang thang (động từ): Đi đây đó không mục đích rõ ràng, không nơi cư trú cố định. (Đây là động từ chỉ hành động, trong khi "lãng tử" là danh từ chỉ người).
- Phiêu bạt (động từ): Sống long đong, lưu lạc nhiều nơi.
- Giang hồ (danh từ): Chỉ thế giới của những kẻ lang thang, lưu lạc; cũng dùng để chỉ người sống cuộc đời như vậy.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ lang thang: Người sống không nhà cửa, đi đây đó.
- Kẻ phiêu lưu: Người thích mạo hiểm, khám phá những điều mới lạ.
- Tay chơi giang hồ: Người sống phóng túng, nay đây mai đó trong xã hội giang hồ.
Từ trái nghĩa
- Gia trưởng: Người đàn ông làm chủ gia đình, có trách nhiệm với vợ con.
- Người an cư: Người sống ổn định, lập nghiệp tại một nơi cố định.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "lãng tử" mang hai sắc thái chính:
- Tiêu cực/Nguyên nghĩa: Chỉ kẻ sống vô gia cư, lang thang (gần với "vagabond").
- Tích cực/Lãng mạn: Chỉ người có tâm hồn tự do, phóng khoáng, yêu thích xê dịch, thường được dùng trong văn chương, nghệ thuật.
- Ngữ cảnh: Từ này thuộc văn phong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm là miệt thị.
- d. (vch.). Kẻ thích cuộc sống lang thang nay đây mai đó. Bỏ nhà đi, sống cuộc đời lãng tử.